do lai

do lai

Anh ta đi tìm do lai của vấn đề.

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):
    • Tìm hiểu nguồn gốc, nguyên nhân: "do lại" chỉ hành động truy tìm, xem xét lại căn nguyên hoặc lý do của một sự việc, hiện tượng nào đó.
    • Xuất xứ: Từ này thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc hàn lâm, mang sắc thái trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Nhà sử học tìm hiểu nguồn gốc của cuộc chiến.)
  • (Việc truy tìm căn nguyên của phong tục này gặp nhiều trở ngại.)
  • (Ông ấy hay xem xét lại nguyên nhân của mọi việc trước khi kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do lại" trong ngữ cảnh nghiên cứu: nhấn mạnh việc truy tìm nguồn gốc một cách hệ thống.

    • Các nhà khảo cổ đang do lại dấu vết của nền văn minh cổ đại. (Các nhà khảo cổ đang truy tìm nguồn gốc của nền văn minh cổ đại.)
  • "do lại" trong văn bản pháp lý: chỉ việc xác định nguyên nhân của một sự kiện pháp lý.

    • Luật sư cần do lại căn nguyên của vụ tranh chấp. (Luật sư cần tìm hiểu nguồn gốc của vụ tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Do (giới từ/động từ): bởi ; gây ra.

    • Sự việc này do anh ấy gây nên. (Sự việc này bởi anh ấy gây ra.)
  • Lại (phó từ): một lần nữa; ngược chiều.

    • Hãy đọc lại bài viết. (Hãy đọc một lần nữa bài viết.)
  • Nguyên do (danh từ): nguyên nhân, lý do.

    • Nguyên do của vụ việc vẫn chưa . (Nguyên nhân của vụ việc vẫn chưa .)
Từ đồng nghĩa
  • Truy nguyên: tìm ra nguồn gốc, gốc rễ.
  • tìm: tìm kiếm một cách cẩn thận.
  • Xác minh: kiểm tra để xác định tính chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Do lại nguồn cơn: truy tìm nguyên nhân sâu xa của sự việc.
    • Anh ta muốn do lại nguồn cơn của mâu thuẫn. (Anh ta muốn tìm ra nguyên nhân sâu xa của mâu thuẫn.)